mountain dew

/'mauntin'dju:/
Học thuật
Thân thiện
mountain dew

A man pours a glass of mountain dew from a bottle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu whisky lậu, rượu mạnh tự nấu: "Mountain Dew" một từ lóng trong tiếng Anh-Mỹ, dùng để chỉ rượu whisky (thường whisky ngô) được sản xuất bất hợp pháp, thườngcác vùng núi, không qua kiểm soát của chính phủ. còn được gọi là "moonshine".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old-timer was known for brewing the best mountain dew in the county. (Ông lão nọ nổi tiếng nấu loại rượu lậu ngon nhất vùng.)
    • They were caught transporting several jugs of mountain dew. (Họ bị bắt khi đang vận chuyển vài bình rượu whisky lậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as strong as mountain dew": mạnh như rượu lậu (dùng để sức mạnh hoặc độ mạnh của thứ đó).
    • This coffee is as strong as mountain dew! (Cà phê này mạnh như rượu lậu vậy!)
  • "the mountain dew trade": việc buôn bán rượu lậu.
    • The sheriff tried to crack down on the mountain dew trade. (Cảnh sát trưởng cố gắng đàn áp việc buôn bán rượu lậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Moonshine (n): rượu lậu, rượu nấu trộm (từ đồng nghĩa phổ biến với "mountain dew").
    • He got sick from drinking bad moonshine. (Anh ta bị ốm uống phải rượu lậu kém chất lượng.)
  • Bootleg (adj/n/v): chỉ hàng hóa (đặc biệt rượu) được sản xuất hoặc phân phối bất hợp pháp.
    • They sold bootleg whiskey during prohibition. (Họ bán rượu whisky lậu trong thời kỳ cấm rượu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hooch: rượu mạnh, đặc biệt rượu lậu (từ lóng).
  • White lightning: rượu whisky ngô lậu, trong suốt (từ lóng).
  • Corn liquor: rượu ngô (có thể hợp pháp hoặc bất hợp pháp).
Lưu ý
  • Nhãn hiệu thương mại: "Mountain Dew" (viết hoa) tên một nhãn hiệu nước ngọt gas rất phổ biến, hoàn toàn khác biệt với nghĩa lóng "mountain dew" (viết thường) chỉ rượu lậu. Cần phân biệt ngữ cảnh.
    • He drank a can of Mountain Dew. (Anh ấy uống một lon nước ngọt Mountain Dew.) [Nghĩa: đồ uống gas]
    • He drank a jar of mountain dew. (Anh ấy uống một rượu lậu.) [Nghĩa: rượu whisky lậu]
mountain dew

A man pours a glass of mountain dew from a bottle.

danh từ
  1. (thông tục) rượu uytky Ê-cốt